Hình nền cho howling
BeDict Logo

howling

/ˈhaʊlɪŋ/

Định nghĩa

noun

Tiếng hú, sự hú.

Ví dụ :

"The howling of wolves is haunting at night."
Tiếng hú của bầy sói nghe thật ám ảnh vào ban đêm.