BeDict Logo

incubate

/ˈɪŋkjʊbeɪt/
Hình ảnh minh họa cho incubate: Ấp ủ, nghiền ngẫm.
 - Image 1
incubate: Ấp ủ, nghiền ngẫm.
 - Thumbnail 1
incubate: Ấp ủ, nghiền ngẫm.
 - Thumbnail 2
verb

Sau buổi động não, tôi quyết định ấp ủ các chiến lược marketing, nghiền ngẫm thật kỹ trước khi trình bày đề xuất cuối cùng của mình.