BeDict Logo

individualized

/ˌɪndɪˈvɪdʒuəˌlaɪzd/ /ˌɪndɪˈvɪdʒəˌlaɪzd/
Hình ảnh minh họa cho individualized: Cá nhân hóa, biệt lập hóa.
 - Image 1
individualized: Cá nhân hóa, biệt lập hóa.
 - Thumbnail 1
individualized: Cá nhân hóa, biệt lập hóa.
 - Thumbnail 2
verb

Cá nhân hóa, biệt lập hóa.

Người họa sĩ đã cá nhân hóa từng bức chân dung bằng cách cẩn thận xem xét tính cách và những đặc điểm riêng biệt của người được vẽ.