Hình nền cho lackey
BeDict Logo

lackey

/ˈlæ.ki/

Định nghĩa

noun

Tôi tớ, đầy tớ.

A footman, a liveried male servant.

Ví dụ :

Bà nhà giàu búng tay một cái, và người hầu cận của bà ta lập tức chạy tới mở cửa xe cho bà.