Hình nền cho laureled
BeDict Logo

laureled

/ˈlɒɹəld/ /ˈlɔɹəld/

Định nghĩa

verb

Đội vòng nguyệt quế, trao vòng nguyệt quế, vinh danh.

Ví dụ :

Sau khi thắng cuộc thi đánh vần quốc gia, nhà vô địch đã được vinh danh bằng một vòng nguyệt quế tuyệt đẹp làm từ lá bạc.