Hình nền cho leathered
BeDict Logo

leathered

/ˈleðərd/ /ˈleðɚd/

Định nghĩa

verb

Bọc da, phủ da.

Ví dụ :

Người thợ thủ công cẩn thận bọc da chiếc rương gỗ, tạo cho nó một vẻ ngoài sang trọng và bền bỉ.