Hình nền cho leering
BeDict Logo

leering

/ˈlɪərɪŋ/ /ˈlɪrɪŋ/

Định nghĩa

verb

Liếc đểu, Nhìn đểu, Nhìn dâm dật.

Ví dụ :

Từ bên kia đường, người lạ kia đang nhìn đểu cô ấy, khiến cô ấy cảm thấy khó chịu.