

leers
/lɪrz/ /lɪərz/
noun

noun





noun
Vẻ mặt, tướng mạo.






noun
Sàn nhà máy tràn ngập tiếng vo vo nhẹ nhàng của máy móc, bao gồm nhiều lò ủ được dùng để làm nguội và tăng cường độ bền từ từ cho những chai thủy tinh mới tạo hình.














Sàn nhà máy tràn ngập tiếng vo vo nhẹ nhàng của máy móc, bao gồm nhiều lò ủ được dùng để làm nguội và tăng cường độ bền từ từ cho những chai thủy tinh mới tạo hình.