noun🔗ShareLiếc xéo, cái liếc đểu cáng. A significant side glance; a glance expressive of some passion, as malignity, amorousness, etc.; a sly or lecherous look."The teacher gave the student a leer, suggesting she knew more than she was letting on. "Cô giáo liếc xéo học sinh một cái liếc đầy ẩn ý, như thể cô biết nhiều hơn những gì cô đang thể hiện.appearancebodyhumanattitudecharacteremotionsignbeingsexsensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLiếc xéo, cái liếc mắt đưa tình. An arch or affected glance or cast of countenance."The teacher's leer as she looked at the student's paper suggested she suspected cheating. "Cái liếc xéo của cô giáo khi nhìn bài của học sinh cho thấy cô ấy nghi ngờ gian lận.appearanceattitudecharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLiếc, Nhìn đểu, Nhìn dâm dê. To look sideways or obliquely; now especially with sexual desire or malicious intent."He leered at the new girl in the cafeteria, hoping she wouldn't notice his suggestive glance. "Hắn ta nhìn đểu cô gái mới đến trong căn tin, mong rằng cô ấy không để ý thấy cái nhìn đầy ý đồ đen tối của hắn.attitudeappearanceactionhumancharactermindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLiếc mắt đưa tình, liếc đểu. To entice with a leer or leers."The salesman leered at the expensive car, hoping to entice the customer into a purchase. "Người bán hàng liếc mắt đưa tình chiếc xe đắt tiền, hy vọng dụ dỗ được khách hàng mua nó.appearanceactionhumancharacterattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMá. The cheek."The child's right leer was red from the cold. "Má phải của đứa bé đỏ ửng lên vì lạnh.bodyanatomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLiếc mắt đưa tình, cái nhìn lả lơi. The face."After a long day at work, her leer showed exhaustion. "Sau một ngày dài làm việc, cái liếc mắt đưa tình của cô ấy thể hiện sự mệt mỏi.appearancebodypartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVẻ mặt, Diện mạo. One's appearance; countenance."Her leer was strained, a worried frown etched on her face. "Diện mạo của cô ấy lộ rõ vẻ căng thẳng, với một cái cau mày lo lắng hằn sâu trên mặt.appearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNước da. Complexion; hue; colour."Her face had a healthy leer after spending the day in the sun. "Khuôn mặt cô ấy có nước da khỏe mạnh sau một ngày phơi nắng.appearancecolorbodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareDa thịt. Flesh; skin."The baby's soft leer was easily wrinkled by the rough blanket. "Làn da thịt mềm mại của em bé dễ dàng bị nhàu nhĩ bởi chiếc chăn thô ráp.anatomybodyphysiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSườn. The flank or loin."The butcher trimmed the leer of the roast pig for the family dinner. "Người bán thịt xén phần sườn của con heo quay để chuẩn bị cho bữa tối gia đình.bodyanatomypartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTrống rỗng, không có gì. Empty; unoccupied; clear."a leer stomach"Bụng đói meo, trống rỗng.conditionspaceareaChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThiếu thốn, túng thiếu, nghèo túng. Destitute; lacking; wanting."The family was leer of resources after the unexpected medical bills. "Gia đình trở nên túng thiếu tài chính sau những hóa đơn viện phí bất ngờ.conditioneconomysituationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHốc hác, đói lả. Faint from lack of food; hungry."The child looked leer and tired after a long day at school with no lunch. "Đứa trẻ trông hốc hác và mệt mỏi sau một ngày dài ở trường mà không được ăn trưa, đói lả đi.physiologybodyfoodsensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareMỏng manh, lờ mờ. Thin; faint."The child's cough was a leer sound, barely audible. "Tiếng ho của đứa trẻ nhỏ đến mức mỏng manh, gần như không nghe thấy gì.appearancequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTrống không, không chở hàng. Having no load or burden; free; without a rider."a leer horse"Con ngựa không thồ hàng.conditionstateChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareNhảm nhí, vô nghĩa, phù phiếm. Lacking sense or seriousness; trifling; frivolous."leer words"Những lời nói nhảm nhí.characterattitudemindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLiếc xéo, đưa tình. To teach."The teacher will leer the students about fractions today. "Hôm nay thầy giáo sẽ dạy các em học sinh về phân số.educationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHọc, học hỏi, thu thập kiến thức. To learn."The student is actively leering new vocabulary words to improve her spelling test. "Cô học sinh đang tích cực học từ vựng mới để làm bài kiểm tra chính tả tốt hơn.languagewordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLò ủ, lò nung. A long oven or kiln, often having a moving belt, used for annealing glass."The glass factory used a large leer to anneal the glass sheets before shipping them. "Nhà máy thủy tinh sử dụng một lò ủ lớn để tôi các tấm kính trước khi xuất xưởng.materialtechnologyindustrymachinebuildingstructureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc