BeDict Logo

leer

/lɪə/ /lɪɹ/
Hình ảnh minh họa cho leer: Liếc xéo, cái liếc đểu cáng.
 - Image 1
leer: Liếc xéo, cái liếc đểu cáng.
 - Thumbnail 1
leer: Liếc xéo, cái liếc đểu cáng.
 - Thumbnail 2
noun

Liếc xéo, cái liếc đểu cáng.

Cô giáo liếc xéo học sinh một cái liếc đầy ẩn ý, như thể cô biết nhiều hơn những gì cô đang thể hiện.