Hình nền cho literals
BeDict Logo

literals

/ˈlɪtərəlzl̩/ /ˈlɪtərəlz/

Định nghĩa

noun

Lỗi in ấn, lỗi chữ.

Ví dụ :

Nhà sử học cẩn thận ghi chú lại nhiều lỗi chữ trong bản thảo cổ, ví dụ như chữ "e" bị in thành chữ "c" trong một vài từ.
noun

Hằng số, giá trị trực tiếp.

Ví dụ :

Trong bài toán này, các số 5 và 10 là hằng số vì chúng là những giá trị cụ thể được sử dụng trực tiếp, chứ không phải là biến số đại diện cho một giá trị nào khác.
noun

Biến mệnh đề, hằng.

Ví dụ :

Trong một câu đố logic, "Đèn đang bật" và "Đèn không bật" là những ví dụ về biến mệnh đề, thể hiện các khẳng định cơ bản và phủ định của chúng.