BeDict Logo

marque

/ˈmɑː(ɹ)k/
noun

Giấy phép đặc biệt cho tàu thuyền tư nhân hoạt động như tàu chiến, Chứng chỉ cho phép vượt biên giới để trả đũa.

Ví dụ:

Thuyền trưởng trình ra giấy phép đặc biệt, cho phép ông ta tấn công tàu địch bên ngoài lãnh hải quốc gia để trả đũa.

noun

Ví dụ:

Mặc dù anh ấy muốn một chiếc xe thể thao, anh ấy không quá quan tâm đến kiểu xe cụ thể mà quan tâm hơn đến việc sở hữu một nhãn hiệu xe sang trọng như Ferrari hay Porsche.

noun

Chiến thuyền, tàu chiến được cấp phép.

Ví dụ:

Trong chiến tranh, tàu tư nhân, một loại chiến thuyền được cấp phép (marque), đã quấy rối các tàu buôn của địch, tịch thu hàng hóa và phá rối thương mại theo lệnh của nhà vua.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "presented" - Giới thiệu, trình diện, ra mắt.
/pɹɪˈzɛntɪd/

Giới thiệu, trình diện, ra mắt.

Giới thiệu một vị đại sứ với nhà vua.

Hình ảnh minh họa cho từ "jurisdiction" - Quyền tài phán, thẩm quyền xét xử.
/d͡ʒɔːɹɪsˈdɪkʃən/ /d͡ʒɝɪsˈdɪkʃən/

Quyền tài phán, thẩm quyền xét xử.

Hiệu trưởng nhà trường có quyền tài phán đối với hành vi của học sinh trong giờ nghỉ trưa.

Hình ảnh minh họa cho từ "disrupting" - Gây rối, làm xáo trộn, phá vỡ.
/dɪsˈrʌptɪŋ/ /dɪzˈrʌptɪŋ/

Gây rối, làm xáo trộn, phá vỡ.

Tiếng nhạc ồn ào từ công trường xây dựng đang gây rối, làm xáo trộn sự tập trung của học sinh trong lúc thi.

Hình ảnh minh họa cho từ "commissioned" - Ủy thác, giao phó, chỉ định.
/kəˈmɪʃənd/

Ủy thác, giao phó, chỉ định.

James Bond được giao nhiệm vụ lấy lại những tài liệu mật.

Hình ảnh minh họa cho từ "authorizing" - Cho phép, ủy quyền.
/ˈɔθəˌraɪzɪŋ/ /ˈɑθəˌraɪzɪŋ/

Cho phép, ủy quyền.

Đại hội đồng đã ủy quyền cho Hội đồng xem xét vấn đề này.

Hình ảnh minh họa cho từ "reprisals" - Trả đũa, sự trả thù.
/rɪˈpraɪzəlz/

Trả đũa, sự trả thù.

Sau khi xe của Sarah bị ai đó phá hoại, cô ấy sợ sẽ bị hàng xóm trả đũa nếu báo cảnh sát.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "interested" - Thích thú, quan tâm, gợi sự chú ý.
/ˈɪntəɹɛstəd/

Thích thú, quan tâm, gợi sự chú ý.

Bài thuyết trình đầy nhiệt huyết của giáo viên đã khiến học sinh thích thú và muốn tìm hiểu thêm về rừng mưa nhiệt đới.

Hình ảnh minh họa cho từ "territorial" - Quân nhân địa phương.
/ˌtɛ.ɹɪˈtɔː.ɹi.əl/

Quân nhân địa phương.

Người quân nhân địa phương đã giúp đỡ trong đợt dọn dẹp khu phố.

Hình ảnh minh họa cho từ "privateer" - Tàu chiến tư nhân, tàu cướp biển có giấy phép.
/pɹaɪvəˈtɪə/ /ˌpɹaɪvəˈtɪəɹ/

Tàu chiến nhân, tàu cướp biển giấy phép.

Trong thời chiến, chính phủ đã thuê một tàu chiến tư nhân có giấy phép, hay còn gọi là tàu cướp biển có giấy phép, để tấn công các tàu buôn của địch và tịch thu hàng hóa của chúng, giúp tài trợ cho cuộc chiến.

Hình ảnh minh họa cho từ "manufactured" - Sản xuất, chế tạo.
/ˌmænjʊˈfæktʃəd/ /ˌmænjəˈfæktʃɚd/

Sản xuất, chế tạo.

"The factory manufactured thousands of toy cars every day. "

Nhà máy đó sản xuất hàng ngàn chiếc xe đồ chơi mỗi ngày.

Hình ảnh minh họa cho từ "contradistinction" - Tương phản, sự đối lập.
/ˌkɒntɹədɪˈstɪŋkʃn̩/

Tương phản, sự đối lập.

Chúng tôi dùng bánh hamburger và nước ngọt để làm tương phản với đồ ăn lành mạnh.