BeDict Logo

territorial

/ˌtɛ.ɹɪˈtɔː.ɹi.əl/
Hình ảnh minh họa cho territorial: Thuộc về lãnh thổ, phòng thủ lãnh thổ.
 - Image 1
territorial: Thuộc về lãnh thổ, phòng thủ lãnh thổ.
 - Thumbnail 1
territorial: Thuộc về lãnh thổ, phòng thủ lãnh thổ.
 - Thumbnail 2
adjective

Thuộc về lãnh thổ, phòng thủ lãnh thổ.

Ông tôi từng phục vụ trong lực lượng quân đội phòng thủ lãnh thổ, huấn luyện vào cuối tuần để bảo vệ đất nước nếu có chiến tranh.