Hình nền cho seizing
BeDict Logo

seizing

/ˈsizɪŋ/

Định nghĩa

verb

Tóm lấy, chiếm đoạt, bắt giữ.

Ví dụ :

"The police officer was seizing the suspect's weapon. "
Viên cảnh sát đang tước vũ khí của nghi phạm.