Hình nền cho motherfucker
BeDict Logo

motherfucker

/ˈmʌðəˌfʌkə/ /ˈmʌðɚˌfʌkɚ/

Định nghĩa

noun

Thằng chó đẻ, quân khốn nạn.

Ví dụ :

"Up against the wall, motherfucker."
Đứng sát vào tường, thằng chó đẻ!