BeDict Logo

partitioning

/pɑrˈtɪʃənɪŋ/ /pərˈtɪʃənɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho partitioning: Phân chia, chia cắt lãnh thổ.
verb

Phân chia, chia cắt lãnh thổ.

Sau nhiều năm xung đột, cộng đồng quốc tế đã cân nhắc việc phân chia đất nước thành hai quốc gia riêng biệt để thiết lập hòa bình lâu dài.