Hình nền cho patterning
BeDict Logo

patterning

/ˈpætərnɪŋ/ /ˈpætnɪŋ/

Định nghĩa

verb

Tạo hoa văn, trang trí hoa văn.

Ví dụ :

Cô ấy thích tạo hoa văn lên giấy gói quà bằng bút màu khác nhau, tạo ra những thiết kế độc đáo trên mỗi món quà.