Hình nền cho phalange
BeDict Logo

phalange

/fəˈlændʒ/

Định nghĩa

noun

Đội hình, hàng ngũ.

Ví dụ :

Những người biểu tình tạo thành một hàng ngũ chặt chẽ, khoác tay nhau để chặn đường.