Hình nền cho piloting
BeDict Logo

piloting

/ˈpaɪlətɪŋ/

Định nghĩa

verb

Lái, điều khiển.

Ví dụ :

Bạn sinh viên đang lái một chiếc máy bay không người lái nhỏ trong công viên để làm dự án khoa học.
noun

Hoa tiêu dẫn đường, sự hoa tiêu.

Ví dụ :

Kỹ năng hoa tiêu dẫn đường của người hướng dẫn viên rất quan trọng để di chuyển qua những hành lang trường học đông đúc.