verb🔗ShareĐâm sầm, rơi (máy bay). To crash an aeroplane."The pilot pranged the small aircraft while attempting a difficult landing. "Phi công đã làm chiếc máy bay nhỏ đâm sầm xuống đất khi cố gắng hạ cánh một cách khó khăn.militaryvehiclewaractionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐâm, tông, gây tai nạn. To crash; to have an accident while controlling a vehicle."She was late for work because she pranged her car on the way. "Cô ấy đi làm muộn vì bị đâm xe trên đường.vehicleactiondisasterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐâm sầm, va quệt, gây tai nạn (xe cộ). To damage (the vehicle one is driving) in an accident; to have a minor collision with (another motor vehicle)."While trying to park, I accidentally pranged the car against the lamppost, leaving a small dent. "Trong lúc cố gắng đỗ xe, tôi vô tình đâm sầm xe vào cột đèn, để lại một vết móp nhỏ.vehicletrafficChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHoang tưởng, đa nghi. Paranoid"After staying up all night studying, Maria felt really pranged when she took the test, convinced everyone was watching her. "Sau khi thức trắng đêm học bài, Maria cảm thấy vô cùng hoang tưởng và đa nghi khi làm bài kiểm tra, cô ấy cứ nghĩ là mọi người đang nhìn chằm chằm vào mình.mindconditioncharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc