Hình nền cho pranged
BeDict Logo

pranged

/præŋd/

Định nghĩa

verb

Đâm sầm, rơi (máy bay).

Ví dụ :

Phi công đã làm chiếc máy bay nhỏ đâm sầm xuống đất khi cố gắng hạ cánh một cách khó khăn.