

preventive
/pɹɪˈvɛntɪv/


noun
Biện pháp tránh thai, bao cao su.




adjective
Chính phủ đã đầu tư vào các cuộc tập trận quân sự mang tính ngăn chặn để răn đe mọi cuộc tấn công tiềm tàng từ các nước láng giềng.



adjective
Phòng ngừa, ngăn ngừa.
Trường học đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa, chẳng hạn như đặt trạm rửa tay, để giảm sự lây lan của bệnh cảm lạnh.



