adjective🔗ShareKhông uốn cong, cứng nhắc, không nhượng bộ. Inflexible and not yielding"My grandmother has an unbending belief in the importance of daily walks, no matter the weather. "Bà tôi có một niềm tin sắt đá vào tầm quan trọng của việc đi bộ hàng ngày, bất kể thời tiết thế nào.attitudecharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareLạnh lùng, xa cách, khó gần. Very reserved, aloof and asocial"My aunt is unbending in her social interactions; she rarely speaks to anyone at family gatherings. "Cô tôi rất lạnh lùng và khó gần trong giao tiếp xã hội; cô ấy hiếm khi nói chuyện với ai tại các buổi họp mặt gia đình.characterattitudepersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm thẳng, duỗi thẳng. To remove a bend so as to make, or allow to become, straight"to unbend a bow"Duỗi thẳng một cái cung.actionphysicsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareThả lỏng, nới lỏng, thư giãn. To release (a load) from a strain or from exertion; to set at ease for a time; to relax."to unbend the mind from study or care"Để thả lỏng đầu óc khỏi việc học hành hoặc lo lắng.attitudeactionphysiologybodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTháo buồm. To unfasten sails from the spars or stays to which are attached for use."After a long day of sailing, the crew began to unbending the mainsail from the boom. "Sau một ngày dài đi biển, thủy thủ đoàn bắt đầu tháo buồm chính ra khỏi cần cẩu.nauticalsailingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCởi, tháo, mở. To cast loose or untie"Unbend the rope."Cởi sợi dây thừng ra.nauticalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareDuỗi thẳng, làm thẳng lại. To cease to be bent; to become straight."After being tightly curled for hours, the fern frond slowly started unbending in the sunlight. "Sau khi bị cuộn tròn chặt hàng giờ, tàu lá dương xỉ bắt đầu từ từ duỗi thẳng ra dưới ánh nắng mặt trời.actionprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiãn ra, thả lỏng, thư giãn. To relax in exertion, attention, severity, or the like"After hours of intense studying, Maria decided to unbend and watch a funny movie. "Sau nhiều giờ học tập căng thẳng, Maria quyết định thư giãn và xem một bộ phim hài."After a long day of teaching, the strict teacher finally began to unbend, smiling and chatting with her colleagues in the staff room. "Sau một ngày dài dạy học, cô giáo nghiêm khắc cuối cùng cũng bắt đầu giãn ra, mỉm cười và trò chuyện với các đồng nghiệp trong phòng giáo viên.attitudecharacteractionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareThư giãn, cởi mở, hòa đồng. To enjoy oneself; to become affable and free from formality"After the serious presentation, the professor started to unbending, telling jokes and chatting informally with the students. "Sau bài thuyết trình nghiêm túc, giáo sư bắt đầu thư giãn, kể chuyện cười và trò chuyện thân mật với sinh viên.characterattitudepersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự duỗi thẳng, Sự nới lỏng. The act of one who unbends."After a long day of work requiring intense focus, his unbending was a welcome sight; he finally loosened his tie and sat back with a smile. "Sau một ngày dài làm việc căng thẳng, sự nới lỏng của anh ấy là một cảnh tượng đáng mừng; cuối cùng anh cũng nới lỏng cà vạt và ngồi tựa lưng lại với một nụ cười.characterattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc