noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ngoại lệ, sự bảo lưu, lời bào chữa. An exception; a reservation; an excuse. Ví dụ : ""I agreed to help with the dishes, but with the salvo that I didn't have to do the pots and pans." " Tôi đồng ý giúp rửa chén, nhưng với điều kiện là tôi không phải rửa nồi niêu xoong chảo. law right Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Loạt đạn, tràng pháo. A concentrated fire from pieces of artillery, as in endeavoring to make a break in a fortification; a volley. Ví dụ : "The defending team launched a salvo of penalty shots, hoping to overwhelm the goalie. " Đội phòng thủ tung ra một loạt sút phạt đền dồn dập, với hy vọng áp đảo thủ môn. military war weapon action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Loạt đại bác, tràng pháo. A salute paid by a simultaneous, or nearly simultaneous, firing of a number of cannon. Ví dụ : "The naval ship fired a celebratory salvo as the admiral arrived at the port. " Con tàu hải quân bắn một loạt đại bác ăn mừng khi đô đốc đến cảng. military war Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Trận, loạt (lời). (by extension) Any volley, as in an argument or debate. Ví dụ : "The lawyer began his closing argument with a powerful salvo of accusations against the defendant. " Luật sư bắt đầu phần tranh luận kết thúc bằng một loạt lời buộc tội mạnh mẽ nhắm vào bị cáo. communication language action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tràng pháo tay, tiếng vỗ tay đồng loạt. The combined cheers of a crowd. Ví dụ : "The winning team was greeted with a deafening salvo of cheers from the fans. " Đội chiến thắng được chào đón bằng một tràng pháo tay reo hò vang dội từ người hâm mộ. sound group entertainment action achievement Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bắn loạt, nã pháo. To discharge weapons in a salvo. Ví dụ : "The soldiers salvoed their rifles into the air in celebration after the victory. " Những người lính bắn loạt súng trường lên trời để ăn mừng sau chiến thắng. military weapon war action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc