Hình nền cho admiral
BeDict Logo

admiral

/ˈæd.mə.ɹəl/

Định nghĩa

noun

Đô đốc, thủy sư đô đốc.

Ví dụ :

Đô đốc Johnson đã ra lệnh triển khai hạm đội.
noun

Ví dụ :

Trong lễ tốt nghiệp, đô đốc đã duyệt đội ngũ tân binh.