Hình nền cho shelved
BeDict Logo

shelved

/ʃɛlvd/ /ʃɛlft/

Định nghĩa

verb

Xếp lên kệ, để lên kệ.

Ví dụ :

Thư viện cần tình nguyện viên giúp xếp sách lên kệ.
verb

Lên giường, ngủ với.