verb🔗ShareLắp ván, lát ván. To construct or provide with slats."The carpenter slatted the old wooden gate to repair it, adding new vertical strips of wood to fill the gaps. "Để sửa cái cổng gỗ cũ, người thợ mộc đã lắp thêm các thanh gỗ dọc mới vào để lấp đầy những chỗ trống.architecturematerialbuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐánh, tát, quật. To slap; to strike; to beat; to throw down violently."The sudden gust of wind slatted the window shut with a loud bang. "Cơn gió mạnh đột ngột quật mạnh cánh cửa sổ đóng sầm lại.actionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBổ, tách, xẻ. To split; to crack."The old wooden fence slatted under the weight of the fallen tree branch during the storm. "Hàng rào gỗ cũ bị tách ra dưới sức nặng của cành cây gãy trong cơn bão.materialstructureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKhích, xúi giục, kích động. To set on; to incite."The bully slatted his friend on the boy with the lunch money. "Tên côn đồ xúi giục bạn nó tấn công thằng bé có tiền ăn trưa.actionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCó rãnh, có thanh, lát ván. Of or pertaining to a slat; having slats."The park bench was made of wood and had a slatted back for comfortable seating. "Ghế đá trong công viên được làm bằng gỗ và có lưng ghế lát ván để ngồi thoải mái.materialarchitectureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc