Hình nền cho spearheads
BeDict Logo

spearheads

/ˈspɪəˌhɛdz/ /ˈspɪrˌhɛdz/

Định nghĩa

noun

Đầu mũi giáo, mũi nhọn.

Ví dụ :

Trưng bày ở bảo tàng có những cây giáo cổ với đầu mũi giáo làm bằng đá mài sắc.