Hình nền cho stoked
BeDict Logo

stoked

/stoʊkt/ /stoʊkd/

Định nghĩa

verb

Chọc, đâm, xỉa.

Ví dụ :

Người quản lý sở thú xỉa cây sào dài vào con sư tử để lùa nó sang chuồng bên cạnh.