verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tinh tế hóa, làm cho tinh tế hơn, làm cho mỏng hơn. To make subtle; to make thin or fine; to make less gross or coarse. Ví dụ : "The chef subtilised the rich, heavy sauce by adding lemon juice and reducing the cream, creating a lighter, more delicate flavor. " Để làm cho nước sốt béo ngậy bớt ngấy, đầu bếp đã tinh tế thêm nước cốt chanh và cô đặc kem lại, tạo ra một hương vị nhẹ nhàng và thanh tao hơn. quality style appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tinh tế hóa, làm cho tinh vi hơn. To refine; to spin into niceties. Ví dụ : "to subtilize arguments" Tinh tế hóa các tranh luận. language style writing communication literature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tế nhị hóa, làm cho tinh tế hơn. To use subtle arguments or distinctions. Ví dụ : "The lawyer subtilised the difference between "helping" and "assisting" to defend his client. " Để bào chữa cho thân chủ, luật sư đã cố gắng tế nhị hóa sự khác biệt giữa "giúp đỡ" và "hỗ trợ". language communication philosophy mind style writing word Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc