

surnames
/ˈsɜːneɪmz/ /ˈsɝˌneɪmz/
noun

noun

noun
Họ, tên họ.

noun
Ở La Mã cổ đại, những gia đình знатное thường có họ cha truyền con nối, ví dụ như "Julius" trong "Gaius Julius Caesar," để phân biệt họ với những gia đình khác có tên gọi giống nhau.

noun


