noun🔗ShareNgười sống sót, nạn nhân sống sót. One who survives, especially one who survives a traumatic experience."From this moment on, I choose to live not as a victim, but as a survivor."Từ giờ phút này trở đi, tôi chọn sống không phải như một nạn nhân, mà như một người sống sót kiên cường sau biến cố.disasterpersonhumansufferingeventChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười sống sót, nạn nhân sống sót, người may mắn sống sót. A person who is able to endure hardship."The survivors of the tough math exam felt relieved and proud of their accomplishments. "Những người sống sót sau kỳ thi toán khó nhằn cảm thấy nhẹ nhõm và tự hào về thành quả của mình.personcharacterdisastersufferinghumanachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười sống sót, thân nhân. One who knew a specific decedent."She was from a large family and had many friends, so the funeral was crowded with mourning survivors."Cô ấy xuất thân từ một gia đình lớn và có nhiều bạn bè, vì vậy đám tang rất đông người đến viếng, phần lớn là những người quen biết và thương tiếc người đã khuất.familypersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc