Hình nền cho tanned
BeDict Logo

tanned

/tænd/

Định nghĩa

verb

Rám nắng, tắm nắng.

Ví dụ :

Dù tôi phơi nắng bao lâu đi nữa, da tôi cũng không rám nắng được, mà chỉ bị cháy nắng thôi.