Hình nền cho timbering
BeDict Logo

timbering

/ˈtɪmbərɪŋ/

Định nghĩa

verb

Gia cố bằng gỗ, lắp đặt gỗ.

Ví dụ :

"timbering a roof"
Gia cố mái nhà bằng gỗ.