Hình nền cho toeing
BeDict Logo

toeing

/ˈtoʊɪŋ/

Định nghĩa

verb

Vá mũi (tất).

Ví dụ :

Chiều nay bà tôi dành thời gian vá mũi tất để ủng hộ cho trại tạm trú vô gia cư.