noun🔗ShareSự giẫm đạp, tiếng giày đạp thình thịch. A heavy stepping."The toddler's tramples echoed across the wooden floor. "Tiếng giày đạp thình thịch của đứa bé tập đi vang vọng khắp sàn gỗ.actionwayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTiếng chân nặng nề, tiếng giày đạp thình thịch. The sound of heavy footsteps."The tramples of elephants echoed through the jungle. "Tiếng chân nặng nề của đàn voi vang vọng khắp khu rừng.soundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiẫm đạp, chà đạp. To crush something by walking on it."to trample grass or flowers"Giẫm đạp lên cỏ hoặc hoa.actionenvironmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChà đạp, đối xử tàn tệ. (by extension) To treat someone harshly."The manager tramples his employees' feelings by constantly criticizing their work in public. "Ông quản lý chà đạp lên cảm xúc của nhân viên bằng cách liên tục chỉ trích công việc của họ trước mặt mọi người.actionattitudecharactermoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiẫm đạp, chà đạp. To walk heavily and destructively."The child's heavy boots trampled the flowerbed, crushing the delicate petals. "Đôi ủng nặng nề của đứa trẻ giẫm đạp lên luống hoa, nghiền nát những cánh hoa mỏng manh.actionenvironmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChà đạp, xúc phạm, làm tổn thương. (by extension) To cause emotional injury as if by trampling."Her constant criticism tramples my confidence. "Những lời chỉ trích liên tục của cô ấy chà đạp lên sự tự tin của tôi.emotionmindsufferingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc