

triose
Định nghĩa
Từ liên quan
glycolysis noun
/ɡlaɪˈkɒlɪsɪs/ /ɡlaɪˈkɑːlɪsɪs/
Đường phân
Trong quá trình tập luyện cường độ cao, khi lượng ôxy có hạn, tế bào cơ bắp dựa nhiều vào đường phân để nhanh chóng tạo ra ATP cung cấp năng lượng, mặc dù quá trình này kém hiệu quả hơn so với hô hấp hiếu khí.
metabolism noun
/mɪˈtab.əl.ɪz.əm/ /məˈtæ.bəlˌɪz.əm/
Sự trao đổi chất, quá trình chuyển hóa.
dihydroxyacetone noun
/daɪˌhaɪdrɒksiˈæsɪtoʊn/ /daɪˌhaɪdrɑːksiˈæsɪtoʊn/
Dihydroxyacetone
carbohydrate noun
/kɑːbəʊˈhaɪdɹeɪt/ /kɑːɹboʊˈhaɪdɹeɪt/