adjective🔗ShareTrung tính, không tích điện. Not carrying an overall electric charge; neutral."After being rubbed with silk, the glass rod was charged, but the fur remained uncharged. "Sau khi cọ xát với lụa, chiếc đũa thủy tinh tích điện, nhưng bộ lông thú vẫn trung tính, không tích điện.physicselectricenergyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareVô tội, không bị buộc tội. Not charged with a criminal act."Even though the police questioned him about the robbery, he was released uncharged because they didn't have enough evidence. "Mặc dù cảnh sát đã thẩm vấn anh ta về vụ cướp, anh ta vẫn được thả ra vì vô tội/vì không bị buộc tội do họ không có đủ bằng chứng.lawgovernmentpoliticsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareMiễn phí, không tính phí. Not charged for; given away for free."The library offers uncharged access to its computers for students. "Thư viện cho phép sinh viên sử dụng máy tính miễn phí.businesseconomyfinanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhông có hình huy hiệu. Without a heraldic charge."The flag was simple: a plain, uncharged blue field, representing the organization's desire for a fresh start without past affiliations. "Lá cờ rất đơn giản: một nền xanh trơn, không có hình huy hiệu, tượng trưng cho mong muốn của tổ chức về một khởi đầu mới không vướng bận quá khứ.heraldryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc