

understudies
/ˈʌndərˌstʌdiz/
noun

verb
Học thuộc vai, tập vai, đóng thế.

verb

verb
Hy vọng gây ấn tượng với sếp, Maria học theo phong cách thuyết trình của người hướng dẫn mình, quan sát cẩn thận cách cô ấy nói và sử dụng các công cụ hỗ trợ trực quan.
