nounTải xuống🔗Chia sẻKhách, người đến thăm. One who visits; a guest; a visitor.Ví dụ:"The family was excited to welcome the summer fair's visitant. "Gia đình rất hào hứng chào đón vị khách đến tham quan hội chợ hè.personhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
nounTải xuống🔗Chia sẻMa, hồn ma, bóng ma. A spectre or ghost.Ví dụ:"The old house was rumored to be haunted by a visitant, its spectral form often seen near the window. "Người ta đồn rằng ngôi nhà cổ bị ám bởi một bóng ma, thường thấy hình ảnh ma mị của nó gần cửa sổ.supernaturalmythologyreligionsoulliteraturebeingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
nounTải xuống🔗Chia sẻKhách vãng lai, chim di cư dừng chân. A migratory bird that makes a temporary stop somewhere.Ví dụ:"The small lake, usually quiet, was bustling with life as a flock of ducks, each a temporary visitant, rested during their long journey south. "Cái hồ nhỏ, vốn thường yên ắng, bỗng trở nên nhộn nhịp khi một đàn vịt, mỗi con là một khách vãng lai tạm thời, dừng chân nghỉ ngơi trong chuyến hành trình dài về phương nam.birdanimalnatureenvironmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjectiveTải xuống🔗Chia sẻThăm viếng, ghé thăm. Visiting.Ví dụ:"The museum offered a special discount to visitant school groups during the weekday mornings. "Bảo tàng giảm giá đặc biệt cho các nhóm học sinh đến thăm vào các buổi sáng ngày thường.personbeingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc