noun🔗ShareTiếng rên, tiếng than, tiếng rên rỉ. A low, mournful cry of pain, sorrow or pleasure"The injured dog whimpered, and soft moans escaped his throat as the vet examined his leg. "Con chó bị thương rên rỉ, và những tiếng rên khe khẽ thoát ra từ cổ họng nó khi bác sĩ thú y khám chân cho nó.soundsensationbodyemotionphysiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareRên rỉ, than vãn, ai oán. To complain about; to bemoan, to bewail; to mourn."Example Sentence: "My dad always moans about how expensive gas is these days." "Bố tôi lúc nào cũng rên rỉ chuyện xăng dầu dạo này đắt đỏ quá.emotionsoundsufferingmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareRên rỉ, than vãn. To grieve."The old dog moans in his sleep, remembering his younger days of chasing squirrels. "Con chó già rên rỉ trong giấc ngủ, có lẽ nó đang mơ về những ngày còn trẻ chạy đuổi sóc.emotionsufferingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm buồn, khiến đau khổ. To distress (someone); to sadden."The constant complaining from her coworker moans Maria, making it hard for her to focus on her work. "Việc đồng nghiệp cứ liên tục than vãn làm Maria buồn phiền lắm, khiến cô ấy khó tập trung vào công việc.mindemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareRên rỉ, than rên. To make a moan or similar sound."The sick child moaned softly in his bed. "Đứa bé ốm yếu rên rỉ khe khẽ trên giường.soundsensationbodysufferingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareRên rỉ, than rên. To say in a moan, or with a moaning voice.""My back hurts," she moans. ""Lưng tôi đau quá," cô ấy rên rỉ.soundlanguagesensationsufferingemotionbodycommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareThan vãn, rên rỉ. To complain; to grumble.""My brother always moans about having to do his chores." "Anh trai tôi lúc nào cũng than vãn về việc phải làm việc nhà.emotionattitudelanguagesoundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc