BeDict Logo

washboarded

/ˈwɔʃˌbɔrdəd/ /ˈwɑʃˌbɔrdəd/
Hình ảnh minh họa cho washboarded: Rung lắc, chuyển động lên xuống trên bề mặt tổ.
verb

Rung lắc, chuyển động lên xuống trên bề mặt tổ.

Người nuôi ong quan sát đàn ong rung lắc và di chuyển lên xuống trên mặt trước của tổ, dùng cơ thể chúng để làm mịn bề mặt.