BeDict Logo

smoothing

/ˈsmuːðɪŋ/ /ˈsmuːθɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho smoothing: Làm mịn, khử nhiễu.
verb

Phần mềm chỉnh sửa ảnh đang làm mịn da trong bức chân dung để giảm nếp nhăn và khuyết điểm, giúp loại bỏ nhiễu và làm nổi bật các đường nét quan trọng.