Hình nền cho wreaths
BeDict Logo

wreaths

/ɹiːðz/

Định nghĩa

noun

Vòng hoa, tràng hoa.

Ví dụ :

Một làn khói cuộn tròn như vòng hoa; một đám mây xoắn lại thành tràng hoa.
noun

Ví dụ :

Những vòng hoa (wreaths) trên huy hiệu gia tộc tượng trưng cho dòng dõi lâu đời của họ.