verb🔗ShareNướng, quay. To cook by direct, radiant heat."The chef was broiling the salmon under the hot lights, giving it a crispy skin. "Đầu bếp đang nướng cá hồi dưới ánh đèn nóng rực, giúp cá có lớp da giòn tan.foodutensilactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNướng, quay. To expose to great heat."The chef was broiling the chicken under the intense heat of the kitchen broiler. "Đầu bếp đang quay gà dưới sức nóng dữ dội của lò nướng trong bếp.foodutensilprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNướng, quay. To be exposed to great heat."The eggs were broiling in the hot frying pan. "Trứng đang bị nướng cháy xém trên chảo nóng.weatherfoodenvironmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGây rối, làm ồn ào, dính líu vào. To cause a rowdy disturbance; embroil."The journalist's controversial article was broiling the local community, causing heated debates and protests. "Bài báo gây tranh cãi của nhà báo đó đang làm xáo trộn cộng đồng địa phương, gây ra những cuộc tranh luận và biểu tình gay gắt.actionsituationeventChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐánh nhau, ẩu đả. To brawl."The two hockey players were broiling on the ice after a bad call by the referee. "Hai cầu thủ khúc côn cầu đã đánh nhau kịch liệt trên sân băng sau một quyết định tồi tệ của trọng tài.actionsportwarChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMón nướng. A food prepared by broiling."The restaurant's daily special was a delicious broiling of chicken and vegetables. "Món đặc biệt hàng ngày của nhà hàng là món nướng gà và rau củ rất ngon.foodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc