Hình nền cho chemise
BeDict Logo

chemise

/ʃəˈmiːz/

Định nghĩa

noun

Áo lót, áo sơ mi lót.

Ví dụ :

Trước khi mặc váy, cô ấy tròng một chiếc áo lót trắng đơn giản qua đầu.