Hình nền cho coaxed
BeDict Logo

coaxed

/kəʊkst/

Định nghĩa

verb

Dụ dỗ, nịnh nọt, vuốt ve.

Ví dụ :

Cô bé dụ dỗ chú mèo con nhút nhát ra khỏi gầm giường bằng cách vuốt ve nhẹ nhàng và nói chuyện khẽ khàng.