noun🔗ShareTiếng lách tách, tiếng nổ lốp bốp. A fizzing, popping sound."The crackles from the fireplace made the room feel cozy and warm. "Những tiếng lách tách, nổ lốp bốp từ lò sưởi khiến căn phòng trở nên ấm cúng và dễ chịu.soundsensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMen rạn, men vết rạn. A style of glaze giving the impression of many small cracks."The vase was beautiful, especially the crackles in its glaze that looked like a delicate spiderweb. "Chiếc bình rất đẹp, đặc biệt là những vết rạn trên lớp men, trông như một mạng nhện mỏng manh.styleartmaterialappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐạo hàm bậc năm của vectơ vị trí theo thời gian. The fifth derivative of the position vector with respect to time (after velocity, acceleration, jerk, and jounce), i.e. the rate of change of jounce."The roller coaster's design minimized the crackles to ensure a smooth, comfortable ride despite the sudden changes in motion. "Thiết kế của tàu lượn siêu tốc giảm thiểu sự thay đổi đột ngột của gia tốc giật cục (đạo hàm bậc năm của vectơ vị trí), để đảm bảo một chuyến đi êm ái và thoải mái mặc dù có những thay đổi đột ngột trong chuyển động.physicsmathtechnicalsciencetimepositionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLách tách, nổ lốp bốp. To make a fizzing, popping sound."a crackling fire"Một ngọn lửa đang cháy lách tách.soundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc