Hình nền cho crag
BeDict Logo

crag

/kɹæɡ/

Định nghĩa

noun

Mỏm đá, vách đá.

Ví dụ :

Con dê núi leo trèo khéo léo lên mỏm đá chênh vênh để đến được đồng cỏ trên cao.