BeDict Logo

rugged

/ˈɹʌɡɪd/ /ɹʌɡd/
Hình ảnh minh họa cho rugged: Bền bỉ, chắc chắn, chịu va đập.
adjective

Bền bỉ, chắc chắn, chịu va đập.

Người công nhân xây dựng đã dùng một chiếc laptop bền bỉ, chắc chắn tại công trường vì nó có thể chịu được bụi bẩn, va đập và nhiệt độ khắc nghiệt.