adjective🔗ShareGồ ghề, lởm chởm, xù xì. Broken into sharp or irregular points; uneven; not smooth; rough."The hiking trail had rugged terrain, with rocks jutting out in sharp points. "Đường mòn leo núi có địa hình gồ ghề, lởm chởm đá nhọn chìa ra.appearancenaturegeologyenvironmentqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareGồ ghề, lởm chởm. Not neat or regular; irregular, uneven."The hiking trail was rugged, full of rocks and tree roots. "Đường đi bộ leo núi gồ ghề, lởm chởm đá và rễ cây.appearancenaturegeographygeologyqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareGồ ghề, xù xì. Rough with bristles or hair; shaggy."The old sheepdog had a rugged coat, full of thick, bristly hair. "Con chó chăn cừu già đó có bộ lông xù xì, đầy những sợi lông dày và cứng.appearancecharacternatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareVạm vỡ, cường tráng, rắn rỏi. (of a person) Strong, sturdy, well-built."The rugged mountain climber was known for her strong and sturdy physique. "Nhà leo núi vạm vỡ đó nổi tiếng với thân hình cường tráng và rắn rỏi.appearancebodypersonhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareGồ ghề, lởm chởm, hiểm trở. (of land) Rocky and bare of plantlife."The hiking trail became rugged as we climbed higher, with mostly rocks and very few trees. "Càng leo lên cao, đường mòn đi bộ càng trở nên gồ ghề với đá lởm chởm và hầu như không có cây cối.geographynatureenvironmentgeologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareGai góc, xù xì, thô ráp. (of temper, character, or people) Harsh; austere; hard; crabbed"Her teacher had a rugged personality; she expected a lot from her students and wasn't easily swayed. "Cô giáo của cô ấy có tính cách khá gai góc; cô mong đợi rất nhiều từ học sinh của mình và không dễ dàng bị thuyết phục.characterhumanpersonattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareGồ ghề, lởm chởm, xù xì. Stormy; turbulent; tempestuous; rude."The weather was rugged, with strong winds and heavy rain, making it difficult to walk to school. "Thời tiết hôm đó rất khắc nghiệt, gió mạnh và mưa lớn, khiến việc đi bộ đến trường trở nên khó khăn.weathercharacternatureappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareGồ ghề, xù xì. (of sound, style etc.) Harsh; grating; rough to the ear"The teacher's voice was rugged, making it hard to hear the instructions clearly. "Giọng của thầy giáo nghe gồ ghề quá, khiến cho việc nghe rõ các chỉ dẫn trở nên khó khăn.soundstylequalityappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareGồ ghề, nhăn nhó, cau có. (of looks, appearance etc.) Sour; surly; frowning; wrinkled"Her rugged expression made it clear she wasn't happy with the test results. "Vẻ mặt cau có của cô ấy cho thấy rõ ràng cô ấy không hài lòng với kết quả bài kiểm tra.appearancecharacterhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareGồ ghề, thô lỗ, cục cằn. (of behaviour) Violent; rude; boisterous"The children's game became too rugged, and someone got hurt. "Trò chơi của bọn trẻ trở nên quá cục cằn, thô lỗ nên đã có người bị thương.characterattitudehumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareGân guốc, vạm vỡ, cường tráng. (of health, physique etc.) Vigorous; robust; hardy"Despite the challenging conditions, the hiker's rugged health allowed him to complete the strenuous climb. "Bất chấp điều kiện khắc nghiệt, sức khỏe cường tráng của người leo núi cho phép anh ấy hoàn thành cuộc leo trèo đầy gian khổ.bodyphysiologymedicineappearanceconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBền bỉ, chắc chắn, chịu va đập. (of a computer) Designed to reliably operate in harsh usage environments and conditions."The construction worker used a rugged laptop on the job site because it could withstand dust, drops, and extreme temperatures. "Người công nhân xây dựng đã dùng một chiếc laptop bền bỉ, chắc chắn tại công trường vì nó có thể chịu được bụi bẩn, va đập và nhiệt độ khắc nghiệt.technologycomputingtechnicalelectronicsmachineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiật mạnh, cướp phá, làm rách. To pull roughly or hastily; to plunder; to spoil; to tear."The bully rugged the smaller boy's backpack right off his shoulders. "Thằng bắt nạt giật mạnh ba lô của cậu bé nhỏ hơn khỏi vai.actionnegativeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCó nhiều thảm, trải thảm. Having a rug or rugs."The old house had a rugged floor, covered with several worn rugs. "Ngôi nhà cũ có sàn nhà trải thảm, với vài tấm thảm cũ sờn che phủ.appearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCó phủ thảm. Covered with a rug."The old armchair was rugged with a worn, faded blue rug. "Chiếc ghế bành cũ kỹ được phủ thảm xanh lam đã sờn và phai màu.materialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc