BeDict Logo

despaired

/dɪˈsperd/ /dɛˈsperd/
Hình ảnh minh họa cho despaired: Tuyệt vọng, thất vọng, chán nản.
 - Image 1
despaired: Tuyệt vọng, thất vọng, chán nản.
 - Thumbnail 1
despaired: Tuyệt vọng, thất vọng, chán nản.
 - Thumbnail 2
verb

Tuyệt vọng, thất vọng, chán nản.

Sau khi tìm kiếm hàng giờ mà vẫn không thấy cái ví bị mất, cuối cùng anh ấy tuyệt vọng và nghĩ rằng sẽ không bao giờ tìm lại được nó nữa.