Hình nền cho distrained
BeDict Logo

distrained

/dɪˈstreɪnd/ /diˈstreɪnd/

Định nghĩa

verb

Siết, ép, kìm kẹp, o ép.

Ví dụ :

Gánh nặng trách nhiệm siết chặt lấy cô ấy, khiến cô ấy hầu như không có thời gian cho bản thân.